ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "có sẵn" (1件)
có sẵn

日本語
動在庫あり
hàng có sẵn
商品は在庫がある
類語検索結果 "có sẵn" (1件)
tiền mặt có sẵn

日本語
名手元現金、手持ち現金
フレーズ検索結果 "có sẵn" (3件)
hàng có sẵn
商品は在庫がある
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
画面には12メガピクセルのCenter Stageカメラが内蔵されています。
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
